Nghĩa của từ "charter plane" trong tiếng Việt
"charter plane" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
charter plane
US /ˈtʃɑːr.tər pleɪn/
UK /ˈtʃɑː.tə pleɪn/
Danh từ
máy bay thuê riêng, máy bay thuê chuyến
an aircraft that is rented for a specific trip by an individual or a group, rather than operating on a regular schedule
Ví dụ:
•
The sports team traveled to the tournament on a charter plane.
Đội thể thao đã di chuyển đến giải đấu bằng máy bay thuê riêng.
•
It is often more expensive to book a charter plane than a commercial flight.
Đặt một chiếc máy bay thuê riêng thường đắt hơn so với chuyến bay thương mại.
Từ liên quan: